瀏覽紀錄
我的收藏
廣告刊登
社群&導覽
分享好友
問題反應
服務條款
首頁
Đời sống Đài Việt 台越生活網
Khoảng cách/Khu vực
距離/地區
Ngành nghề
職務
Tìm kiếm
搜尋
標題
職務說明
薪資
地點
New
Gas Nhân viên giao gas
Cửa hàng gas 雙連瓦斯 Cần tìm Gas Nhân viên giao gas Lương từ 5 vạn/ tháng Sdt: 2557-9016 Địa chỉ...
月薪 50000 起
台北市大同區錦西街38巷16號
New
Nhân viên phụ trách cơm hộp Nhân viên chuẩn bị đồ ăn kèm & đóng hộp / múc cơm canh
Nhà hàng 中華料理餐廳 cần tìm Nhân viên phụ trách cơm hộp Nhân viên chuẩn bị đồ ăn kèm & đóng hộp / mú...
時薪 220 ~ 250
台北市中山區松江路237號B1
New
Nhân viên dọn dẹp theo giờ
Công ty vận chuyển 翔容物流 Cần tìm Nhân viên dọn dẹp theo giờ Lương 250/h Địa chỉ làm việc : 蘆竹內新...
時薪 250 起
桃園市蘆竹區內新路28號
New
Cơm hộp đường sắt Hoài niệm Oppa
Cơm hộp đường sắt Hoài niệm Oppa Cần tuyển Phụ bếp Có thể làm theo giờ Có thể làm nửa ngày...
月薪 57000 起
新北市三重區
New
Cần tuyển nhân viên hàng khung sắt treo lắp bảng hiệu
Cần tuyển nhân viên hàng khung sắt treo lắp bảng hiệu Lương thương lượng Có BHLD BHYT, hưu trí...
樹林區千歲街184號
New
Sủi cảo rán A.Tài Thạch Bài
Sủi cảo rán A.Tài Thạch Bài Nhân viên gói Sủi cảo chiên 11:00~16:00 , Lương giờ 200 Mỗi tuần đ...
時薪 200 起
台北市北投區裕民一路40巷5號
New
Văn phòng toà nhà Nhân viên dọn dẹp thay ca
Công ty dọn dẹp Cần tìm Đài Bắc/ Tân Bắc Văn phòng toà nhà Nhân viên dọn dẹp thay ca Lương ...
日薪 1568 起
汐止區和平街110號1樓
New
Hàn thiếc Rửa bo mạch Cắm linh kiện
Công ty điện tử 蓮成電子 Hàn thiếc Rửa bo mạch Cắm linh kiện Lương theo giờ, ca sáng tối Thời gia...
八德區友聯街23號
New
Ống thông gió Thợ chính Thợ phụ Thợ học nghề
Ống thông gió Thợ chính Thợ phụ Lương 2000/ ngày Thợ học nghề Lương 1800/ ngày Dựa theo năng...
日薪 1800 ~ 2000
五股區民義路一段287巷22-16號
New
Nhân viên rửa bát, thái rau
( chi nhánh 天保)Ca tối
時薪 200 起
台中市西屯區天保街50號(台中世貿中心旁)
New
Nhân viên bê xếp hàng, thái rau củ
( chi nhánh 天保)Ca sáng
時薪 200 起
台中市西屯區天保街50號(台中世貿中心旁)
New
Nhân viên phục vụ, nhân viên bếp
( chi nhánh 天保)
月薪 31000 起
台中市西屯區天保街50號(台中世貿中心旁)
New
Nhân viên bán hàng
( chi nhánh 天保)
月薪 35000 起
台中市西屯區天保街50號(台中世貿中心旁)
New
Đầu bếp
( chi nhánh 天保)
月薪 50000 起
台中市西屯區天保街50號(台中世貿中心旁)
New
Nhân viên làm việc
Hoan nghênh người trung cao tuổi Thời gian phỏng vấn Liên hệ sau 9:00 sáng
月薪 42000 起
新建國市場-建成路500號E區663號
New
Thợ học nghề 1600-1800/ ngày Thợ phụ lương 1800-2500/ ngày Thợ chính 2200-2600/ ngày Quản lý
Công ty điện nước 鑫磊水電有限公司 Cần tìm Thợ học nghề 1600-1800/ ngày Thợ phụ lương 1800-2500/ ngày ...
日薪 1800 ~ 3500
竹北市中正西路1528巷61弄78號
New
Nhân viên cửa hàng
Quán 金帥乾洗 Chi nhánh 延吉 cần tìm Nhân viên cửa hàng Lương 30000 Nghỉ CN, thứ 2 hàng tuần Thời g...
月薪 30000 起
台北市大安區延吉街255號
New
Lao động phổ thông ( nam, nữ) Lương 1400-1500/ ngày Công nhân phá dỡ Lương 2200-2500/ ngà
Cần tìm Lao động phổ thông ( nam, nữ) Lương 1400-1500/ ngày Công nhân phá dỡ Lương 2200-2500/...
日薪 1400 ~ 2500
雙北
New
Phụ xe
Quán đồ nội thất cũ 東優二手家具 Cần tìm Phụ xe Lương 1600/ ngày Tuần nghỉ 2 ngày Biểu hiện tốt có...
日薪 1600 起
新莊區新北大道七段180號
New
Nhân viên bếp, phục vụ fulltime Nhân viên làm việc
Quán cơm đồ quay 燒臘店 cần tìm Nhân viên bếp, phục vụ fulltime Nhân viên làm việc Thời gian: 08:0...
月薪 33000 ~ 36000
竹北市文興路一段220號
New
Nhân viên làm việc
Quán ăn sáng Nhân viên làm việc Lương từ 30000/ tháng Lương từ 196/h Phối hợp xếp ca làm và lị...
月薪 30000 起
觀音區草漯里四維路142號
New
Nhân viên bếp Nhân viên rửa bát Nhân viên phục vụ
Nhân viên bếp Nhân viên rửa bát Nhân viên phục vụ Lương 30000, hoan nghênh người trung cao tuổi...
月薪 30000 起
台中市北區英才路215號
New
Tuyển dụng: Nhân viên rửa chén kiêm phục vụ
Thời gian làm việc: 09:00 – 14:30
時薪 195 ~ 195
台中市北屯區松竹路二段175號
New
Nhân viên quét đường
Dựa theo năng lực điều chỉnh lương/ không tuyển người muốn lấy lương theo ngày Có BHLD BHYT/ bảo ...
月薪 1400 起
烏日/霧峰/大里/太平/北屯
New
Nhân viên cắt cỏ
Dựa theo năng lực điều chỉnh lương/ không tuyển người muốn lấy lương theo ngày Có BHLD BHYT/ bảo ...
月薪 1500 起
烏日/霧峰/大里/太平/北屯
New
Nhân viên bếp
Thời gian :08:30~13:00 10:00~14:00 Hoan nghênh dâu rể Đài Ưu tiên người biết nấu đồ ăn Lương th...
時薪 196 ~ 196
台中市西區太原路一段46號(台灣大道VS太原路口)
New
Nhân viên bếp Nhân viên phục vụ
Quán 彩雲滇米干 Cần tìm Nhân viên bếp Nhân viên phục vụ Lương 198/h Tháng nghỉ 5 ngày Có cơm Đị...
時薪 198 起
桃園區中州街127號
New
Nhân viên phục vụ đóng cơm Đầu bếp/ phụ bếp
Quán cơm hộp Cần tìm Nhân viên phục vụ đóng cơm Đầu bếp/ phụ bếp Thời gian: 07:00-12:30 15...
月薪 33000 ~ 60000
桃園區民安路60號
New
Tài xế xe hàng lớn
Công ty 阿貴土木工程有限公司 Cần tìm Tài xế xe hàng lớn Cần có bằng lái xe hàng lớn Công việc: Bốc, d...
月薪 48000 ~ 60000
New
Nhân viên làm bò viên
Quán bò viên 興原貢丸 Cần tìm Nhân viên làm bò viên Lương 35000-45000 Nhân đóng gói Lương 30000-3...
月薪 30000 ~ 45000
竹北市新工二路
New
Nhân viên quét dọn cố định
Khu chung cư cần tìm Nhân viên quét dọn cố định Thời gian: 08:00-17:00 Ngày nghỉ: xếp lịch ng...
月薪 32000 起
永和區環河東路四段2號
New
Thợ làm khuôn kiêm dập kim loại, Nhân viên thao tác máy dập
Cần tìm Thợ làm khuôn kiêm dập kim loại Lương từ 45000 Nhân viên thao tác máy dập Lương từ 330...
月薪 33000 ~ 45000
五股區民義路二段50-1號
New
Nhân viên học nghề
Quán 生鮮牛肉 Cần tìm Nhân viên học nghề Lương từ 2000/ ngày Thời gian: 08:00 tối-4:00 sáng Sau ...
萬華區武成街80巷57號
New
Nhân viên phục vụ ca tối Nhân viên theo giờ
Quán mì lạnh 福德涼麵 Cần tìm Nhân viên phục vụ ca tối Nhân viên theo giờ Thời gian: 21:00-07:00 s...
時薪 200 起
台北市中山區興安街76之4號
New
Khu dân cư 新豐社區 Nhân viên dọn dẹp
Dọn dẹp tại nhà 晶琦居家清潔 Cần tìm Khu dân cư 新豐社區 Nhân viên dọn dẹp Thời gian: 13:00-17:00 Lương...
時薪 210 起
湖口區成功路180巷2號8樓
New
Quán Chi nhánh 2 phụ bếp học nghề
-廚房學徒2名 2 phụ bếp học nghề -薪36000起.月休8天 Lương từ 36000, tháng nghỉ 8 ngày -10:00-22:00 Thời ...
New
Nhân viên làm việc
Xưởng lắp ráp Cần tìm Nhân viên làm việc Lương từ 31000 Không yêu cầu kinh nghiệm, ưu tiên ngư...
月薪 31000 起
土城區中山路1號3樓之3
New
Trồng, chăm sóc cây ngoài trời Lao động phổ thông ( phụ việc)
Công ty xây dựng Cần tìm Trồng, chăm sóc cây ngoài trời Lao động phổ thông ( phụ việc) Lương...
月薪 35000 ~ 45000
新北市
New
Nhân viên phụ việc ở chợ
Chợ 萬利市場 Nhân viên phụ việc ở chợ Phụ bày quầy ở chợ buổi sáng/ buộc rau Ưu tiên người có bằng ...
時薪 200 ~ 250
中和區萬利市場
New
Phụ bếp
Cần tìm Phụ bếp Thời gian: 10:00-14:00 Lương 220-230/h Quán vịt 鴨肉榮藝文店 Địa chỉ: 桃園市桃園區南平路336-1...
時薪 220 ~ 230
桃園市桃園區南平路336-1號
New
Nhân viên kĩ thuật
Công ty 雷賽克實業 Cần tìm Xưởng ở Lô Trúc Nhân viên kĩ thuật Lương từ 34000 Có BHLD BHYT Có cơm, ...
月薪 34000 起
蘆竹區內溪路53之3號
New
Thợ chính Lương 2800-4000/ ngày Thợ phụ Lương 2000-2300/ ngày
Đường ống thải Thi công nối, sửa đổi/cải tạo đường ống treo( ống đi nổi) Thợ chính Lương 2800-4...
日薪 2000 ~ 4000
雙北市
New
Nhân viên dọn dẹp cố định
Trung tâm khám sức khỏe Nhân viên dọn dẹp cố định Tuyển số lượng nhiều, lương 33000-35000 Sáng...
月薪 33000 ~ 35000
萬華區西園路
New
Quản lý ca, Thợ làm vườn/ thợ cắt cỏ
Công ty cảnh quan 宥騰景觀園藝有限公司 Cần tìm Quản lý ca Cần có bằng lái, ưu tiên người có kinh nghiệm ...
日薪 1300 ~ 1800
桃園市八德區廣隆街29號
New
Nhân viên làm việc
Cửa hàng nhựa Cần tìm Nhân viên làm việc Lương từ 29500/ tháng +1000 tiền chuyên cần + tiền ...
月薪 29500 起
新北市蘆洲區中正路185巷31弄6號
New
Phụ bếp
Quán ăn bình dân Cần tìm Phụ bếp Lương từ 37000 Tuyển nhân viên fulltime, hoan nghênh tân di d...
月薪 37000 起
桃園區
New
Thợ phụ Thợ học nghề
Công ty làm vách tấm kim loại Cần tìm Thợ phụ Thợ học nghề Lương 1700/ ngày Dựa theo năng l...
月薪 1700 起
雙北
New
Thợ phụ Lương từ 2200/ ngày Thợ học nghề Lương 1800/ ngày
Cửa nhôm thép Cần tìm Thợ phụ Lương từ 2200/ ngày Thợ học nghề Lương 1800/ ngày Dựa theo n...
日薪 1800 ~ 2200
板橋區長安街331巷55號
New
Thợ kĩ thuật xây dựng Lao động công trình phổ thông
Công ty xây dựng Cần tìm Thợ kĩ thuật xây dựng Lao động công trình phổ thông Lương từ 180...
日薪 1800 ~ 2200
龜山/林口
New
Thợ kĩ thuật xây dựng Lao động công trình phổ thông
Công ty xây dựng Cần tìm Thợ kĩ thuật xây dựng Lao động công trình phổ thông Lương từ 1800-22...
日薪 1800 ~ 2200
龜山/林口
看更多
看更多
〈
上一頁
1
2
3
4
〉
下一頁
Khoảng cách
距離
Khu vực
地區
Đồng ý sử dụng vị trí hiện tại
Sau khi bật cài đặt GPS,Nhận những công việc phù hợp ở gần vị trí của bạn
Thiết lập phạm vi khoảng cách
—
台北
Đại Đài Bắc
桃竹
Đào Viên Tân Trúc
台中
Đài Trung
高雄
Cao Hùng
基、宜
Cơ Long Nghi Lan
職務
Ngành nghề
餐飲 旅遊
Ăn uống, du lịch
飯店 家事服務
Khách sạn ,tạp vụ
專業技術
Kĩ thuật chuyên môn
作業員 物流
Nhân viên, vận chuyển
行政
Hành chính văn phòng
美髮 美甲
Làm tóc, làm nail
兼職 打工
Làm bán thời gian,parttime
理容 休閒娛樂
Cắt tóc gội đầu, thư giãn
其他職缺
Vị trí tuyển dụng khác